đau lách

đau lách

Bệnh nhân ôm bụng bên trái vì đau lách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Y học) Cảm giác đauvùng lách: "đau lách" thuật ngữ y học chỉ triệu chứng đau xuất phát từ lá lách, thường do viêm, sưng hoặc tổn thương cơ quan này.
    • Bệnh liên quan đến lách: "đau lách" cũng có thể dùng để chỉ tình trạng bệnh gây đaulách, như sốt rét, tăng áp lực tĩnh mạch cửa, hoặc các bệnh về máu.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • liên quan đến cơn đaulách: Dùng để mô tả các triệu chứng hoặc tình trạng đau đớn tại vùng lách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bệnh nhân đến khám với triệu chứng đau lách dữ dội. (Người bệnh đến khám cơn đaulách rất mạnh.)
    • Đau lách thường gặpngười bị sốt rét. (Triệu chứng đau lách phổ biếnnhững người mắc bệnh sốt rét.)
  • Tính từ:

    • Cơn đau lách kéo dài khiến anh ấy khó thở. (Cơn đau liên quan đến lách kéo dài làm anh ấy khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đau lách do chấn thương": đau lách gây ra bởi tác động vật như tai nạn.

    • Đau lách do chấn thương cần được cấp cứu kịp thời. (Chấn thương gây đau lách phải xử lý ngay để tránh nguy hiểm.)
  • "viêm lách gây đau lách": tình trạng viêm lá lách dẫn đến đau.

    • Viêm lách gây đau lách dấu hiệu của nhiễm trùng nặng. (Viêm lách kèm đau lách cho thấy nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lách (danh từ): cơ quan nội tạng nằmbụng trên bên trái, chức năng lọc máu miễn dịch.

    • Lách bị sưng to do bệnh . (Lá lách phình to bệnh.)
  • Đau bụng (danh từ): đauvùng bụng nói chung, có thể liên quan đến lách nhưng không đặc hiệu.

    • Đau bụng không nguyên nhân cần khám kỹ. (Đau bụng không lý do phải kiểm tra cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Splénalgie (từ mượn, ít dùng trong tiếng Việt): đau lách.
  • Đau vùng lách: đau tập trungkhu vực lách.
Thành ngữ liên quan
  • Đau lách như dao cắt: (văn học) diễn tả cơn đau lách rất dữ dội.
    • Cơn đau lách như dao cắt khiến anh ta không thể đứng thẳng. (Cơn đau lách cực kỳ dữ dội làm anh ta không đứng nổi.)